Vốn điều lệ
| Ngày thay đổi |
Số vốn (đồng) |
| 24/11/2025 |
249.307.010.000 |
| 22/10/2025 |
238.567.570.000 |
| 10/01/2025 |
238.835.570.000 |
| 02/07/2024 |
217.386.920.000 |
| 02/01/2024 |
218.725.920.000 |
| 16/04/2023 |
215.610.920.000 |
| 07/03/2023 |
216.834.170.000 |
| 14/02/2022 |
197.471.710.000 |
| 18/09/2021 |
179.803.580.000 |
| 05/01/2019 |
171.369.680.000 |
| 31/07/2018 |
163.941.760.000 |
| 28/11/2016 |
149.094.600.000 |
| 19/10/2016 |
142.611.880.000 |
| 24/12/2015 |
129.654.550.000 |
| 27/07/2015 |
124.468.370.000 |
| 09/01/2009 |
103.723.650.000 |
| 03/12/2008 |
74.100.900.000 |
| 17/04/2007 |
71.466.900.000 |
| 06/09/2006 |
64.116.900.000 |
| 03/03/2005 |
49.536.000.000 |
| 30/07/2004 |
40.050.000.000 |
| 12/09/2002 |
25.050.000.000 |
| 07/01/2002 |
15.050.000.000 |
| 08/08/2000 |
5.050.000.000 |
| 06/01/1993 |
105.000.000 |
Mức cổ tức qua các năm
| Năm |
Tỷ lệ |
Hình thức |
| 2010 |
20% |
Tiền mặt |
| 2011 |
20% |
Tiền mặt |
| 2012 |
20% |
Tiền mặt |
| 2013 |
30% |
Tiền mặt (25%) và cổ phiếu (5%) |
| 2014 |
35% |
Tiền mặt (20%) và cổ phiếu (15%) |
| 2015 |
50% |
Tiền mặt (40%) và cổ phiếu (10%) |
| 2016 |
60% |
Tiền mặt |
| 2017 |
70% |
Tiền mặt (60%) và cổ phiếu (10%) |
| 2018 |
50% |
Tiền mặt |
| 2019 |
50% |
Tiền mặt |
| 2020 |
40% |
Tiền mặt |
| 2021 |
40% |
Tiền mặt (30%) và cổ phiếu (10%) |
| 2022 |
30% |
Tiền mặt |
| 2023 |
20% |
Tiền mặt 10% và cổ phiếu (10%) |
| 2024 |
20% |
Tiền mặt (20%) |
| 2025 |
20% |
Tiền mặt 10% và cổ phiếu (10%) |
Cổ phiếu niêm yết và lưu hành
| Niêm yết tại |
Sở giao dịch chứng khoán Tp.HCM (Hose)
|
| Mã chứng khoán |
GDT |
| Ngày niêm yết |
17/11/2009 |
| Vốn điều lệ niêm yết đầu tiên |
103.723.650.000 đồng |
| Giá ngày giao dịch đầu tiên |
36.000 đồng |
| Vốn điều lệ niêm yết hiện tại |
249.307.010.000 đồng |
Cơ cấu sở hữu (Ngày 20/03/2026)
| Tiêu chí |
Số lượng cổ phiều |
Tỷ Lệ (%) |
| 1. Cổ phiếu quỹ |
280.510 |
1,13% |
|
2. Cổ đông trong nước
|
22.980.265 |
92,18% |
|
|
146.449 |
0,59% |
|
|
22.833.816 |
91,59% |
|
3. Cổ đông nước ngoài
|
1.669.926 |
6,70% |
|
|
1.152.184 |
4,62% |
|
|
517.742 |
2,08% |
| - Tổng cộng |
24.930.701 |
100 % |
|